in a bad mood
đang buồn, không vuiShe's in a bad mood today because she didn't sleep well.
Cô ấy đang buồn hôm nay vì không ngủ được.
thông thường
Trạng thái tâm trạng không vui, chán nản hoặc tức giận.
He was in a bad mood after losing the game.
Anh ấy đang buồn sau khi thua trận.
Don't talk to her now; she's in a bad mood.
Đừng nói chuyện với cô ấy bây giờ; cô ấy đang không vui.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng không tốt của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể sử dụng "in a bad mood" để mô tả tâm trạng của mình hoặc của người khác trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường để mô tả tâm trạng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tâm trạng của một người.
Từ Điển Anh Việt