Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illuminator

illuminator

/ɪˈluːmɪneɪtər/
người hoặc thiết bị chiếu sáng

The flashlight served as a portable illuminator during the power outage.

Đèn pin đã làm nhiệm vụ chiếu sáng di động trong khi mất điện.


chung

Người hoặc thiết bị dùng để chiếu sáng, cung cấp ánh sáng.

The candle acted as a simple illuminator in the medieval times.

Nến đã làm nhiệm vụ chiếu sáng đơn giản trong thời trung cổ.

Thường dùng để chỉ các thiết bị như đèn pin, đèn lồng, hoặc người sử dụng chúng.

văn chương

Trong nghệ thuật và văn hóa, người hoặc vật thể tạo ra ánh sáng tượng trưng hoặc nghệ thuật.

The stained glass windows were the primary illuminators in the cathedral.

Cửa kính màu là những nguồn sáng chính trong nhà thờ.

Dùng để mô tả các yếu tố nghệ thuật hoặc văn hóa liên quan đến ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

portable illuminatorthiết bị chiếu sáng di độngprimary illuminatornguồn sáng chính

Từ đồng nghĩa

light sourcelighting deviceilluminant

Từ trái nghĩa

darkenerobscurer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'illuminator' (nguồn sáng) và 'illumination' (sự chiếu sáng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illuminare' (chiếu sáng) + hậu tố '-ator' (người hoặc vật thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc văn hóa để chỉ nguồn sáng.

Phân tích từ

illumin
chiếu sáng
root
+
-ator
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。