Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illuminate

illuminate

/ɪˈluːmɪneɪt/
sáng tỏ, làm cho rõ ràng

The teacher used diagrams to illuminate the complex theory.

Giáo viên đã sử dụng các biểu đồ để làm rõ lý thuyết phức tạp đó.


chung

Làm cho một vật thể hoặc không gian trở nên sáng rực hoặc rõ ràng hơn.

The streetlights illuminate the road at night.

Các đèn đường làm cho con đường sáng tỏ vào ban đêm.

Thường dùng để chỉ việc làm cho một vật trở nên rõ ràng hơn bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc thông tin.

trang trọng

Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp bằng cách cung cấp thông tin hoặc ví dụ.

The professor's lecture illuminated the obscure points of the theory.

Bài giảng của giáo sư đã làm rõ các điểm mơ hồ trong lý thuyết.

Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để chỉ việc làm rõ một khái niệm.

Cụm từ kết hợp

illuminate the issuelàm rõ vấn đềilluminate the textgiải thích văn bảnilluminate the pathsáng tỏ con đường

Từ đồng nghĩa

clarifyenlightenelucidateshed light on

Từ trái nghĩa

obscuredarkenconfuse

Cụm từ liên quan

shed light oncụm từ
làm rõ một vấn đề
throw light oncụm từ
giải thích một vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường dùng để chỉ việc giải thích một khái niệm phức tạp bằng cách cung cấp thông tin hoặc ví dụ.

Quy tắc vàng

Ánh sáng và trí tuệ

Từ 'illuminate' có thể dùng để chỉ việc làm cho một vật thể sáng tỏ hoặc làm rõ một khái niệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illuminare', có nghĩa là 'làm cho sáng tỏ' hoặc 'làm cho rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (ánh sáng) hoặc trí tuệ (giải thích).

Phân tích từ

illum
ánh sáng
root
+
-inate
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。