hour

/aʊər/
giờ

The meeting will last two hours.

Cuộc họp sẽ kéo dài hai giờ.


trang trọng

Đơn vị thời gian bằng 60 phút, bằng 1/24 ngày.

She studied for three hours every night.

Cô ấy học ba giờ mỗi tối.

Thường dùng để đo thời gian trong ngày.

thông thường

Thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể.

I'll be there in an hour.

Tôi sẽ đến sau một giờ.

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Cụm từ kết hợp

an hourmột giờhour-longkhoảng một giờhourlymỗi giờ

Cụm từ liên quan

the hour of needcụm từ
thời điểm cần thiết
in the hour of dangercụm từ
trong lúc nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'hour' trong tiếng Anh

'Hour' thường được sử dụng để chỉ đơn vị thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'giờ' tương đương với 'hour' trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hour' chính xác

Khi sử dụng 'hour', hãy đảm bảo rằng bạn đang chỉ đơn vị thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'giờ' tương đương với 'hour' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'hora', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'giờ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hour' thường được sử dụng để chỉ đơn vị thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'giờ' tương đương với 'hour' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

hour
giờ
root
Từ Điển Anh Việt