hot
nóngThe coffee is too hot to drink right now.
Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ.
Có nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng.
It's a hot day today.
Hôm nay là một ngày nóng.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao của vật thể hoặc thời tiết.
Thú vị, hấp dẫn hoặc gây sự chú ý.
This new movie is really hot right now.
Bộ phim mới này đang rất hot hiện nay.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hot' trong ngữ cảnh văn hóa
Trong tiếng Anh, 'hot' có thể dùng để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn, chẳng hạn như 'hot topic' hoặc 'hot trend'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hot' và 'warm'
'Hot' thường dùng để chỉ nhiệt độ cao hơn so với 'warm', mà 'warm' thường dùng để chỉ nhiệt độ ấm áp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nóng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hot' có thể dùng để mô tả nhiệt độ hoặc để chỉ sự hấp dẫn, phổ biến trong văn hóa.