Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hollow

hollow

/ˈhɒloʊ/
rỗng

The tree was hollow inside.

Cây có lõi rỗng.


chung

Rỗng, không có gì bên trong.

She knocked on the door, but it sounded hollow.

Cô ấy gõ cửa, nhưng tiếng gõ nghe rỗng.

Thường dùng để mô tả vật thể không có gì bên trong.

figurative

Vô nghĩa, không có giá trị thực sự.

His promises were hollow and meaningless.

Lời hứa của anh ấy vô nghĩa và không có giá trị.

Dùng để chỉ lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.

Cụm từ kết hợp

hollow victorychiến thắng vô nghĩahollow eyesmắt trống trải

Từ đồng nghĩa

emptyvoidhollowedhollowed-out

Từ trái nghĩa

solidfullfilled

Cụm từ liên quan

hollow outđộng từ cụm
làm cho rỗng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ ý nghĩa vô nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'holh', có nghĩa là 'rỗng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hollow' có thể dùng để mô tả vật thể rỗng hoặc ý nghĩa vô nghĩa của lời nói.

Phân tích từ

hollow
rỗng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。