Looking up...
The company has a strong holding in the tech industry.
Công ty có một vị trí nắm giữ mạnh mẽ trong ngành công nghệ.
Sự nắm giữ hoặc sở hữu một tài sản, cổ phần, hoặc quyền lợi.
She has a holding in several startups.
Cô ấy sở hữu cổ phần trong nhiều công ty khởi nghiệp.
Thường dùng trong tài chính và kinh doanh.
Một công ty con hoặc một phần của một tập đoàn lớn.
The conglomerate has multiple holdings across different sectors.
Tập đoàn có nhiều công ty con trong các lĩnh vực khác nhau.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'holding' có thể chỉ một công ty mẹ sở hữu nhiều công ty con.
Sự giữ chắc, cầm chắc một vật.
He has a firm holding on the steering wheel.
Anh ta cầm chắc bánh lái.
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'holding' thường liên quan đến cổ phần hoặc tài sản.
'Holding' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần chú ý để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'hold' (nắm giữ) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).
Trong tài chính, 'holding' thường dùng để chỉ cổ phần hoặc tài sản. Trong kinh doanh, có thể chỉ một công ty mẹ.