Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hit the books

hit the books

/hɪt ðə bʊks/◆thành ngữ
học hành chăm chỉ

I can't go out tonight; I need to hit the books for my exam tomorrow.

Tối nay tôi không thể đi chơi được; tôi cần học hành chăm chỉ cho kỳ thi ngày mai.


◆ Nghĩa thực sự
Dành nhiều thời gian và nỗ lực để học hành nghiêm túc nhằm đạt kết quả tốt.
¶ Nghĩa đen
Đánh vào sách vở một cách vật lý.
Phân tích nghĩa đen
hittác động mạnh vào+the bookssách vở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sinh viên vật lý vào sách vở khi học hành, thể hiện sự tập trung và nỗ lực tối đa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên nói với bạn cùng phòng: 'Tôi không thể đi chơi tối nay; tôi cần hit the books cho kỳ thi ngày mai.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh văn hóa học tập cạnh tranh của Mỹ, nơi việc học hành nghiêm túc được coi trọng, đặc biệt trước các kỳ thi quan trọng.
thông thường

Dành nhiều thời gian và nỗ lực để học hành nghiêm túc, thường để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc nhiệm vụ quan trọng.

She hit the books all weekend to pass her final exams.

Cô ấy học hành chăm chỉ suốt cuối tuần để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

If you want to get into a good university, you'll have to hit the books now.

Nếu bạn muốn vào được trường đại học tốt, bây giờ bạn phải học hành chăm chỉ.

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực học tập.

Cụm từ kết hợp

hit the books hardhọc hành cực kỳ chăm chỉneed to hit the bookscần phải học hành nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

study hardcramburn the midnight oilhit the textbooks

Từ trái nghĩa

skip classprocrastinateslack off

Cụm từ liên quan

burn the midnight oilthành ngữ
học hành đến khuya
pull an all-nighterthành ngữ
thức trắng đêm học
hit the bookshelfcụm từ
đi đến thư viện hoặc giá sách

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi động viên ai đó học hành. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa bóng của 'hit the books' là 'học hành chăm chỉ', không liên quan đến hành động vật lý đánh sách. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ hành động vật lý 'đánh' (hit) vào sách vở (books) như một cách thể hiện sự tập trung học tập. Nguồn gốc chính xác chưa rõ, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh sinh viên vật lý vào sách khi học hành.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc khi nhắc nhở ai đó cần tập trung học tập. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản học thuật.

Phân tích từ

hit
tác động mạnh mẽ, tập trung
verb
+
the books
sách vở, tài liệu học tập
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。