hear

/hɪər/
nghe

Can you hear me?

Anh có nghe được tôi không?


thông thường

nghe được tiếng hoặc âm thanh

I can hear the birds singing outside.

Tôi nghe được tiếng chim hót bên ngoài.

Thường dùng để chỉ khả năng nghe được âm thanh.

thông thường

nghe tin tức hoặc thông tin

I heard about the news on the radio.

Tôi nghe tin tức đó trên đài phát thanh.

Dùng để chỉ việc nhận được thông tin qua nghe.

trang trọng

nghe lời khuyên hoặc ý kiến

The judge will hear your case next week.

Thẩm phán sẽ nghe vụ việc của bạn tuần tới.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

hear fromnhận được tin từhear aboutnghe vềhear ofnghe nói về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'hear' và 'listen'

'Hear' là tự động, không cần cố ý. 'Listen' thì phải cố ý lắng nghe.

Quy tắc vàng

Dùng 'hear' khi nghe được âm thanh tự nhiên

Ví dụ: 'I hear the rain.' (Tôi nghe tiếng mưa.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hēran', có nghĩa là 'nghe'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hear' thường dùng để chỉ việc nghe được âm thanh tự nhiên hoặc thông tin. 'Listen' thường dùng khi có sự tập trung ý thức.

Phân tích từ

hear
nghe
root
Từ Điển Anh Việt