Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go the extra mile

go the extra mile

/ɡoʊ ðə ˈɛkstrə maɪl/◆thành ngữ
nỗ lực vượt xa yêu cầu

She always goes the extra mile for her customers.

Cô ấy luôn nỗ lực vượt xa yêu cầu cho khách hàng của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực vượt xa yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường để hoàn thành công việc hoặc giúp đỡ người khác.
¶ Nghĩa đen
Đi một dặm thêm
Phân tích nghĩa đen
gođi+the extra milemột dặm thêm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi một khoảng cách thêm để giúp đỡ hoặc hoàn thành công việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc nhóm, một thành viên đã nỗ lực vượt xa yêu cầu để hoàn thành công việc trước hạn.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ một câu nói trong Kinh Thánh, nơi Chúa Giêsu khuyên người ta nên đi thêm một dặm nếu bị bắt buộc đi một dặm.
Kinh doanh
trang trọngthông thường

Nỗ lực vượt xa yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường để hoàn thành công việc hoặc giúp đỡ người khác.

The team went the extra mile to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã nỗ lực vượt xa yêu cầu để hoàn thành công việc trước hạn.

Thường dùng để miêu tả sự chuyên nghiệp và sự tận tâm trong công việc.

Cụm từ kết hợp

go the extra mile fornỗ lực vượt xa yêu cầu cho

Từ đồng nghĩa

go above and beyondput in extra effortexceed expectations

Từ trái nghĩa

do the bare minimumhalf-hearted effort

Cụm từ liên quan

go above and beyondthành ngữ
nỗ lực vượt xa yêu cầu
put in extra effortcụm từ
nỗ lực thêm

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Câu idiom này thường dùng để miêu tả sự tận tâm và sự chuyên nghiệp trong công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để miêu tả hành động đi thực sự một dặm thêm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói trong Kinh Thánh (Matthew 5:41), nơi Chúa Giêsu khuyên người ta nên đi thêm một dặm nếu bị bắt buộc đi một dặm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc dịch vụ khách hàng để nhấn mạnh sự tận tâm và sự chuyên nghiệp.

Phân tích từ

go
đi
verb
+
the extra mile
một khoảng cách thêm
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。