geography

/dʒɪˈɒɡrəfi/
địa lý

Geography helps us understand the physical features of the Earth.

Địa lý giúp chúng ta hiểu về các đặc điểm vật lý của Trái Đất.


trang trọng

Khoa học nghiên cứu về hình thành, cấu trúc, và các quá trình của bề mặt Trái Đất, bao gồm các đặc điểm tự nhiên như núi, sông, biển, khí hậu, và các hiện tượng địa chất.

Physical geography focuses on landforms and climate.

Địa lý vật lý tập trung vào các hình thái đất và khí hậu.

Human geography studies how people interact with the environment.

Địa lý nhân văn nghiên cứu cách con người tương tác với môi trường.

Từ 'geography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'geographia', nghĩa là 'mô tả về Trái Đất'.

Cụm từ kết hợp

physical geographyđịa lý vật lýhuman geographyđịa lý nhân văngeographical featuresđặc điểm địa lý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'geography' với 'geology' (khoa học nghiên cứu về cấu trúc và lịch sử của Trái Đất).

Quy tắc vàng

Phân biệt địa lý vật lý và địa lý nhân văn

Địa lý vật lý nghiên cứu các yếu tố tự nhiên, còn địa lý nhân văn tập trung vào hoạt động của con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'geography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'geographia' (γῆ, 'Trái Đất' + γράφειν, 'mô tả').

Ghi chú sử dụng

Từ 'geography' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và xã hội để mô tả và nghiên cứu các đặc điểm của Trái Đất.

Phân tích từ

geo
Trái Đất
root
+
graphy
mô tả
suffix
Từ Điển Anh Việt