Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. genuine

genuine

/ˈdʒɛn.juː.ɪn/
thật, chân thật, không giả

She gave me a genuine smile.

Cô ấy đã cho tôi một nụ cười thật.


trang trọng

Thật, chân thật, không giả, không giả tạo.

His concern for the environment is genuine.

Sự quan tâm của anh ấy đối với môi trường là chân thật.

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật.

Cụm từ kết hợp

genuine interestsự quan tâm chân thậtgenuine concernsự lo lắng chân thậtgenuine smilenụ cười thật

Từ đồng nghĩa

authenticrealtruesincere

Từ trái nghĩa

fakecounterfeitphonyartificial

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Genuine thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc hoặc chất lượng của một vật. Tránh dùng nó để mô tả sự thật chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genuinus', có nghĩa là 'thuộc về gia đình, bản địa', sau này phát triển nghĩa 'thật, chân thật'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống.

Phân tích từ

genu-
thuộc về gia đình, bản địa
root
+
-ine
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。