Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fry

fry

/fraɪ/
rán (chiên)

She is frying eggs in the kitchen.

Cô ấy đang rán trứng trong bếp.


thông thường

Nấu thức ăn bằng cách ngập trong dầu nóng hoặc chiên giòn.

He fried the chicken until it was golden brown.

Anh ấy chiên gà cho đến khi vàng giòn.

Don't fry the vegetables too long, or they'll get mushy.

Đừng chiên rau quá lâu, không thì sẽ bị nát.

Thường dùng trong nấu ăn hàng ngày. Có thể kết hợp với các loại dầu khác nhau như dầu ăn, dầu olive, v.v.

trang trọng

Làm cho ai đó bị bỏng nặng do lửa hoặc nhiệt độ cao.

The soldier was severely burned by the explosion.

Người lính bị bỏng nặng do vụ nổ.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

deep fryrán ngập dầupan fryrán chảofried foodđồ ăn chiên ránfried chickengà ránfried ricecơm chiên

Từ đồng nghĩa

cooksautéroastgrill

Từ trái nghĩa

steamboilpoach

Cụm từ liên quan

out of the frying pan into the firethành ngữ
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'fry' và 'cook'

'Fry' nhấn mạnh việc sử dụng dầu hoặc chất béo để nấu chín thức ăn, trong khi 'cook' là thuật ngữ chung hơn cho quá trình nấu ăn.

Quy tắc vàng

Cách chia thì của 'fry'

Hiện tại đơn: fry/fries; quá khứ đơn: fried; hiện tại phân từ: frying.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'frȳgan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'frizzan' (rán, nướng).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'fry' thường đi kèm với các loại thực phẩm như 'eggs', 'chicken', 'fish', v.v. Có thể chia thì như 'fries', 'fried', 'frying'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。