Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frustrating

frustrating

/frʌˈstreɪtɪŋ/

「frustrating」在Vietnamese中是什麼意思?

gây bực bội

It's frustrating when the internet keeps disconnecting.

Thật bực bội khi mạng cứ hay bị ngắt kết nối.


如何正确使用「frustrating」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

gây cảm giác khó chịu, bực bội vì không đạt được điều mong muốn

The slow computer is so frustrating!

Cái máy tính chậm quá là bực mình!

Waiting in line for hours was frustrating.

Phải xếp hàng chờ hàng giờ thật khó chịu.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng, tức giận khi gặp trở ngại không thể vượt qua.

Cụm từ kết hợp

frustrating experiencetrải nghiệm gây bực bộifrustrating situationtình huống khó chịufeel frustratingcảm thấy bực bội

Từ đồng nghĩa

annoyingupsettingdisappointingvexingirritating

Từ trái nghĩa

satisfyingrewardingencouraging

Mẹo hay

Phân biệt 'frustrating' và 'frustrated'

'Frustrating' miêu tả điều gì gây ra cảm giác khó chịu (tính từ chủ động), trong khi 'frustrated' miêu tả trạng thái cảm xúc của người bị tác động (tính từ bị động). Ví dụ: 'The game is frustrating' (trò chơi gây bực bội) vs 'I feel frustrated' (tôi cảm thấy bực bội).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'frustrating'?

Dùng khi muốn diễn tả bản chất của sự vật/sự việc gây khó chịu, chứ không phải cảm xúc của người nói. Ví dụ: 'The traffic is frustrating' (giao thông gây bực bội) chứ không phải 'I am frustrating' (sai ngữ pháp).

Nguồn gốc từ

Từ động từ Latin 'frustrare' (làm thất bại, làm hỏng), bắt nguồn từ 'frustra' (vô ích). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'frustrer' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để diễn tả sự thất vọng trước những trở ngại không thể kiểm soát. Có thể thay thế bằng 'bực mình', 'khó chịu' tùy mức độ.

Phân tích từ

frustr-
thất bại, vô ích
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
+
-ing
hậu tố tạo tính từ chỉ bản chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。