Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frontage

frontage

/ˈfrʌntɪdʒ/

「frontage」在Vietnamese中是什麼意思?

đường biên, mặt tiền

The building has a beautiful frontage along the river.

Tòa nhà có mặt tiền đẹp dọc theo con sông.


如何正确使用「frontage」:Vietnamese中的定义与例句

chuyên ngành

Mặt tiền của một tòa nhà hoặc khu đất, bao gồm cả khu vực trước mặt và đường dẫn đến nó.

The frontage of the hotel includes a landscaped garden and a fountain.

Mặt tiền của khách sạn bao gồm một khu vườn cảnh quan và một cột nước.

Thường được sử dụng trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.

chuyên ngành

Khoảng cách từ mặt tiền của một tòa nhà đến đường phố hoặc ranh giới công cộng.

The zoning laws require a minimum frontage of 20 meters for commercial buildings.

Quy định quy hoạch yêu cầu mặt tiền tối thiểu là 20 mét cho các tòa nhà thương mại.

Thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị và quy định xây dựng.

Cụm từ kết hợp

frontage roadđường mặt tiềnfrontage lotkhu đất mặt tiềnfrontage setbackkhoảng cách mặt tiền

Từ đồng nghĩa

facadefrontexterior

Từ trái nghĩa

rearback

Cụm từ liên quan

set back the frontagecụm từ
đưa mặt tiền lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy định xây dựng

Trong quy hoạch đô thị, 'frontage' thường được quy định bởi các luật và quy định địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'frontage' bắt nguồn từ 'front' (mặt tiền) và hậu tố '-age' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là kiến trúc và quy hoạch đô thị. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'mặt tiền' hoặc 'đường biên'.

Phân tích từ

front
mặt tiền
root
+
-age
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。