frog
con ếchThe frog jumped into the pond.
Con ếch nhảy vào ao.
thông thường
Một loài động vật lưỡng cư nhỏ, có da ẩm ướt và có thể nhảy cao.
Frogs are amphibians that live both in water and on land.
Ếch là động vật lưỡng cư sống ở cả trên đất liền và dưới nước.
Ếch thường được tìm thấy gần ao, hồ hoặc vùng đất ẩm ướt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'frog' chỉ loài động vật ếch, không dùng để chỉ loài cóc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'frog' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frogga', có liên quan đến tiếng Đức 'Frosch' và tiếng Hà Lan 'kikker'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'frog' thường được dùng để chỉ loài động vật ếch, nhưng cũng có thể được dùng trong các câu chuyện cổ tích hoặc biểu tượng văn hóa.
Từ Điển Anh Việt