Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flashback

flashback

/ˈflæʃˌbæk/
khi nhớ lại một sự kiện trong quá khứ

The movie had a flashback to her childhood.

Phim có một cảnh hồi tưởng về tuổi thơ của cô ấy.


văn chương

Một cảnh hoặc sự kiện trong phim, truyện, hoặc trí nhớ của một người mà nó quay trở lại một thời điểm trong quá khứ.

The novel included several flashbacks to the protagonist's youth.

Cuốn tiểu thuyết bao gồm nhiều cảnh hồi tưởng về tuổi trẻ của nhân vật chính.

Thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc khi nói về trí nhớ.

Y học
Y tế

Trong y học, một hiện tượng tâm lý mà một người trải qua lại những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc ký ức từ quá khứ một cách bất ngờ.

The patient experienced a flashback to the traumatic event during therapy.

Bệnh nhân trải qua một cảnh hồi tưởng về sự kiện gây chấn động trong quá trình trị liệu.

Thường liên quan đến các rối loạn tâm lý như PTSD (rối loạn căng thẳng sau chấn thương).

Cụm từ kết hợp

have a flashbacktrải qua một cảnh hồi tưởngtrigger a flashbackgây ra một cảnh hồi tưởng

Từ đồng nghĩa

recollectionmemoryrecall

Từ trái nghĩa

forgetfulnessamnesia

Cụm từ liên quan

flash forwardcụm từ
một cảnh trong phim hoặc truyện quay về tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Flashback thường được sử dụng để tạo sự liên kết giữa các sự kiện trong quá khứ và hiện tại trong truyện hoặc phim.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa flashback và flash forward

Flashback quay lại quá khứ, còn flash forward quay về tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'flash' (chớp nhoáng) và 'back' (quay lại), bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả hiện tượng hồi tưởng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flashback' thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc khi nói về trí nhớ. Trong y học, nó có nghĩa là một hiện tượng tâm lý liên quan đến ký ức bất ngờ.

Phân tích từ

flash
chớp nhoáng
root
+
back
quay lại
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。