Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fiction

fiction

/ˈfɪk.ʃən/
truyện

She loves reading fiction before bed.

Cô ấy thích đọc truyện trước khi ngủ.


văn chương

Văn học hư cấu, thường kể về các sự kiện không thật hoặc không có thật.

Science fiction explores imaginary worlds and futuristic technology.

Khoa học viễn tưởng khám phá các thế giới tưởng tượng và công nghệ tương lai.

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

science fictionkhoa học viễn tưởnghistorical fictiontruyện lịch sửromantic fictiontruyện tình cảm

Từ đồng nghĩa

novelstoryliterature

Từ trái nghĩa

factrealitynonfiction

Cụm từ liên quan

to write fictioncụm từ
viết truyện hư cấu
fiction writercụm từ
tác giả truyện hư cấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'fiction' và 'nonfiction' có sự khác biệt rõ rệt. 'Fiction' chỉ những tác phẩm hư cấu, còn 'nonfiction' là những tác phẩm thực tế.

Quy tắc vàng

Phân biệt thể loại

'Fiction' bao gồm nhiều thể loại như khoa học viễn tưởng, lãng mạn, kinh dị, và lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fictio', nghĩa là 'sự tạo ra, hư cấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fiction' thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học hư cấu, bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn và các thể loại khác.

Phân tích từ

fic
từ gốc Latin 'fictio'
root
+
-tion
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。