Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feel distant from someone

feel distant from someone

/fiːl ˈdɪstənt frɒm ˈsʌmwʌn/
cảm thấy xa cách với ai đó

After the argument, she felt distant from her best friend.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy cảm thấy xa cách với bạn thân của mình.


thông thường

Cảm giác rằng mối quan hệ với người đó đã trở nên lạnh lùng, xa cách, hoặc mất liên kết cảm xúc.

He felt distant from his family after moving abroad.

Anh ấy cảm thấy xa cách với gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.

The pandemic made many people feel distant from their loved ones.

Đại dịch đã khiến nhiều người cảm thấy xa cách với những người thân yêu.

Thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc hoặc tình cảm trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

feel distant from someonecảm thấy xa cách với ai đófeel distant from homecảm thấy xa nhà

Từ đồng nghĩa

feel disconnected from someonefeel estranged from someonefeel emotionally distant

Từ trái nghĩa

feel close to someonefeel connected to someone

Cụm từ liên quan

feel disconnectedcụm từ
cảm thấy mất liên kết
feel estrangedcụm từ
cảm thấy xa cách, lạ lẫm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc trong mối quan hệ, chứ không phải về khoảng cách vật lý.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc trong mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc mối quan hệ, đặc biệt là khi có sự thay đổi trong tình cảm hoặc mối quan hệ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。