Looking up...
She always wears fashionable clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.
hợp thời trang, theo xu hướng mới nhất
This café has become fashionable among young people.
Quán cà phê này đã trở nên hợp thời trang trong giới trẻ.
Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc phong cách theo xu hướng hiện tại.
Không nên dùng 'fashionable' để mô tả người già mặc đồ cổ điển. Thay vào đó, hãy dùng 'classic' hoặc 'timeless'.
'Fashionable' nhấn mạnh vào sự phù hợp với xu hướng hiện tại, trong khi 'trendy' thường ám chỉ những xu hướng mới nổi, đôi khi có thể kỳ quặc.
Từ tiếng Anh cổ 'fashion' (nghĩa là 'hình thức, kiểu dáng') kết hợp với hậu tố '-able' (có thể). 'Fashion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là 'sự tạo ra, hình thức').
Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục, phong cách sống, hoặc xu hướng xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'fashion' (nghĩa là ngành thời trang) hay 'fashionable' (tính từ).