Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fashionable

fashionable

/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/
hợp thời trang

She always wears fashionable clothes.

Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.


chung

hợp thời trang, theo xu hướng mới nhất

This café has become fashionable among young people.

Quán cà phê này đã trở nên hợp thời trang trong giới trẻ.

Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc phong cách theo xu hướng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

fashionable clothesquần áo hợp thời trangfashionable trendxu hướng hợp thời trangbecome fashionabletrở nên hợp thời trang

Từ đồng nghĩa

stylishtrendyin vogueup-to-date

Từ trái nghĩa

outdatedold-fashionedunfashionable

Mẹo hay

Sử dụng 'fashionable' đúng ngữ cảnh

Không nên dùng 'fashionable' để mô tả người già mặc đồ cổ điển. Thay vào đó, hãy dùng 'classic' hoặc 'timeless'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'fashionable' và 'trendy'

'Fashionable' nhấn mạnh vào sự phù hợp với xu hướng hiện tại, trong khi 'trendy' thường ám chỉ những xu hướng mới nổi, đôi khi có thể kỳ quặc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fashion' (nghĩa là 'hình thức, kiểu dáng') kết hợp với hậu tố '-able' (có thể). 'Fashion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là 'sự tạo ra, hình thức').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục, phong cách sống, hoặc xu hướng xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'fashion' (nghĩa là ngành thời trang) hay 'fashionable' (tính từ).

Phân tích từ

fashion
hợp thời trang, xu hướng
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。