Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. detective

detective

/dɪˈtɛktɪv/
hạt điều tra

The detective solved the murder case.

Hạt điều tra đã giải quyết vụ án giết người.


trang trọng

Người điều tra chuyên nghiệp, thường làm việc cho cảnh sát hoặc tư nhân để giải quyết tội ái hoặc tìm kiếm thông tin.

Private detectives are often hired for surveillance.

Hạt điều tra tư nhân thường được thuê cho mục đích theo dõi.

Có thể làm việc cho cơ quan công an hoặc riêng tư

Cụm từ kết hợp

detective workcông việc điều tra

Từ đồng nghĩa

investigatorsleuth

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'detective' khi nói về người điều tra chuyên nghiệp, không混 lẫn với 'detect' (phát hiện) một cách chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'detective' xuất hiện vào thế kỷ 19, từ động từ 'detect' (phát hiện) + hậu tố '-ive' (chỉ tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội ái

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。