Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. destructive

destructive

/dɪˈstrʌk.tɪv/
có tính phá hủy

The hurricane was so destructive that entire neighborhoods were flattened.

Cơn bão quá phá hủy đến nỗi toàn bộ các khu phố đều bị san phẳng.


trang trọng

gây ra sự tàn phá lớn, làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn

Smoking is destructive to your health.

Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

The destructive power of the explosion was terrifying.

Sức tàn phá của vụ nổ thật đáng sợ.

Thường dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc thứ gì đó gây ra thiệt hại nghiêm trọng về vật chất, tinh thần hoặc sinh thái.

Cụm từ kết hợp

destructive behaviorhành vi phá hoạidestructive forcesức mạnh hủy diệthighly destructivecực kỳ phá hủydestructive impacttác động hủy diệt

Từ đồng nghĩa

devastatingruinousdamagingharmfulcatastrophic

Từ trái nghĩa

constructivebeneficialhelpfulpositive

Mẹo hay

Phân biệt 'destructive' và 'damaging'

'Destructive' nhấn mạnh mức độ tàn phá nghiêm trọng, thường gây tổn thất không thể khắc phục. 'Damaging' chỉ gây hại chung chung, có thể phục hồi được. Ví dụ: 'The criticism was damaging to his reputation' (Lời chỉ trích gây hại cho danh tiếng) không nặng bằng 'The scandal was destructive to his career' (Vụ bê bối phá hủy sự nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'destructive' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'destructive' khi mức độ thiệt hại rất lớn và khó khắc phục. Tránh lạm dụng từ này cho những tình huống gây hại nhẹ hoặc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *destructivus*, bắt nguồn từ *destruere* (phá hủy) gồm *de-* (ngược lại) + *struere* (xây dựng).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với *destructive* trong lĩnh vực kỹ thuật (ví dụ: *destructive testing* - thử nghiệm phá hủy).

Phân tích từ

de-
ngược lại, tước bỏ
prefix
+
-struct-
xây dựng
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。