depth
sự sâuThe ocean's depth is measured in fathoms.
Sự sâu của đại dương được đo bằng fathom.
Sự sâu của một vật thể, không gian hoặc khái niệm, thường được đo theo chiều dọc.
The depth of the pool is five meters.
Sự sâu của bể bơi là năm mét.
Thường dùng để mô tả sự sâu của nước, đất, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.
Sự sâu sắc hoặc mức độ của một khái niệm hoặc cảm xúc.
Her understanding of the subject has great depth.
Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề này rất sâu sắc.
Dùng để miêu tả sự sâu sắc của kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'depth' trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
Từ này có thể dùng để mô tả sự sâu của nước, đất hoặc sự sâu sắc của một khái niệm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'depth' với 'width' hoặc 'height'
'Depth' chỉ sự sâu theo chiều dọc, không phải chiều rộng hoặc chiều cao.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'depth' có nghĩa là 'sự sâu' hoặc 'sự sâu sắc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'depth' có thể dùng để mô tả sự sâu vật lý hoặc sự sâu sắc trừu tượng.