Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deployment

deployment

/dɪˈplɔɪmənt/

「deployment」在Vietnamese中是什麼意思?

sự triển khai

The company announced the deployment of its new software.

Công ty đã thông báo về sự triển khai phần mềm mới của họ.


如何正确使用「deployment」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Sự triển khai hoặc triển khai một hệ thống, ứng dụng, hoặc nguồn lực, thường liên quan đến công nghệ hoặc quân sự.

The deployment of AI in healthcare has improved diagnostic accuracy.

Sự triển khai trí tuệ nhân tạo trong y tế đã cải thiện độ chính xác của chẩn đoán.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường đề cập đến việc triển khai phần mềm, hệ thống hoặc dịch vụ.

chuyên ngành

Sự triển khai quân đội hoặc lực lượng an ninh đến một khu vực để thực hiện nhiệm vụ.

The government ordered the deployment of troops to the border.

Chính phủ đã ra lệnh triển khai quân đội đến biên giới.

Trong lĩnh vực quân sự, 'deployment' có nghĩa là việc triển khai lực lượng quân sự để thực hiện nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

deployment of resourcessự triển khai nguồn lựcdeployment strategychiến lược triển khaideployment plankế hoạch triển khai

Từ đồng nghĩa

implementationrolloutinstallationmobilization

Từ trái nghĩa

retractionwithdrawalremoval

Cụm từ liên quan

deployverb
triển khai
deployableadjective
có thể triển khai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường được sử dụng để mô tả việc triển khai phần mềm hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'deployment' và 'implementation'

'Deployment' thường đề cập đến việc triển khai một hệ thống hoặc ứng dụng, trong khi 'implementation' có thể đề cập đến việc thực hiện một kế hoạch hoặc chiến lược.

Nguồn gốc từ

Từ 'deployment' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'deploy' (triển khai) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deployment' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và quân sự. Trong tiếng Việt, từ 'triển khai' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

deploy
triển khai
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。