Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dependent territory

dependent territory

/dɪˈpɛndənt ˈtɛrɪtəri/
lãnh thổ phụ thuộc

Puerto Rico is a dependent territory of the United States.

Puerto Rico là một lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ.


Luật
trang trọng

Một lãnh thổ không có chủ quyền, được quản lý hoặc kiểm soát bởi một quốc gia khác.

Greenland is an autonomous dependent territory of Denmark.

Greenland là một lãnh thổ tự trị phụ thuộc của Đan Mạch.

Lãnh thổ phụ thuộc thường không có quyền tự quyết và phụ thuộc vào quốc gia mẹ về các vấn đề chính trị, kinh tế và quốc phòng.

Cụm từ kết hợp

autonomous dependent territorylãnh thổ tự trị phụ thuộcoverseas dependent territorylãnh thổ phụ thuộc ở nước ngoài

Từ đồng nghĩa

overseas territoryterritory under administration

Từ trái nghĩa

independent territorysovereign state

Cụm từ liên quan

autonomous regioncụm từ
vùng tự trị
overseas possessioncụm từ
lãnh thổ hải ngoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi nói về các lãnh thổ không có chủ quyền nhưng được quản lý bởi một quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lãnh thổ tự trị

Lãnh thổ phụ thuộc thường không có quyền tự quyết hoàn toàn, trong khi lãnh thổ tự trị có mức độ tự trị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'dependent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dependere' (phụ thuộc), còn 'territory' từ tiếng Latinh 'territorium' (lãnh thổ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các lãnh thổ không có chủ quyền nhưng được quản lý bởi một quốc gia khác.

Phân tích từ

dependent
phụ thuộc
root
+
territory
lãnh thổ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。