Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. delulu

delulu

/dɪˈluːluː/
người mơ màng, người sống trong thế giới ảo

She's so delulu about her chances of winning the lottery.

Cô ấy quá mơ màng về cơ hội thắng giải thưởng xổ số của mình.


thông thường

Người có những mong đợi hoặc tin tưởng quá mức về một điều gì đó, thường không có cơ sở thực tế.

He's delulu if he thinks he'll get the promotion.

Anh ấy quá mơ màng nếu anh nghĩ anh sẽ được thăng chức.

Thường dùng để chỉ người mơ màng về tình yêu, sự nghiệp, hoặc các mục tiêu không thực tế.

Cụm từ kết hợp

be delulusống trong thế giới ảogo delulubắt đầu mơ màng

Từ đồng nghĩa

delusionalunrealisticfantasizing

Từ trái nghĩa

realisticpracticalgrounded

Cụm từ liên quan

living in a fantasycụm từ
sống trong thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường dùng để chỉ người mơ màng về tình yêu, sự nghiệp, hoặc các mục tiêu không thực tế.

Quy tắc vàng

Từ lóng

Đây là từ lóng, nên chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'delusional' (người mắc chứng mơ màng) và 'lulu' (từ lóng chỉ điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc mạng xã hội để chỉ người có những mong đợi không thực tế.

Phân tích từ

delusional
người mắc chứng mơ màng
root
+
lulu
điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。