decelerating
giảm tốc độThe car is decelerating quickly.
Chiếc xe đang giảm tốc độ nhanh chóng.
trang trọng
Giảm tốc độ; làm chậm lại chuyển động hoặc quá trình.
The train began decelerating as it approached the station.
Chiếc tàu bắt đầu giảm tốc độ khi tới ga.
Thường dùng cho phương tiện, máy móc hoặc quá trình vật lý.
Cụm từ kết hợp
decelerating rapidlygiảm tốc độ nhanh chóngdecelerating graduallygiảm tốc độ dần dần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng với to
Khi dùng dạng nguyên mẫu, dùng 'to decelerate' (giảm tốc độ). Ví dụ: 'The driver needs to decelerate before the turn.'
Quy tắc vàng
Sử dụng dạng -ing
Dùng 'decelerating' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không dùng cho hành động đã hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'decelerare' (de- ‘xuống, giảm’ + celerare ‘làm nhanh’), qua tiếng Pháp 'décélérer' và tiếng Anh 'decelerate'.
Ghi chú sử dụng
Dùng dạng hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra; thường đi kèm trạng từ chỉ mức độ (nhanh, dần).
Phân tích từ
de-
xuống, giảm
prefixceler
nhanh
root-ate
tạo động từ
suffix-ing
đang thực hiện
suffixTừ Điển Anh Việt