dead dull

/dɛd dʌl/
rất chán

The lecture was so dead dull that half the audience fell asleep.

Bài giảng chán đến mức nửa khán giả ngủ gục.


thông thường

cực kỳ chán ngắt, không có gì thú vị

After two hours of the dead dull presentation, everyone was checking their watches.

Sau hai giờ bài thuyết trình chán ngắt, mọi người đều nhìn đồng hồ.

Thường dùng để mô tả những thứ vô vị, thiếu sức sống hoặc không gây hứng thú.

Cụm từ kết hợp

dead dull meetingcuộc họp chán ngắtdead dull moviebộ phim vô vịdead dull lecturebài giảng chán ngắt

Mẹo hay

Phân biệt 'dead dull' và 'very dull'

'Dead dull' nhấn mạnh hơn 'very dull'. Ví dụ: 'The meeting was very dull' (cuộc họp khá chán) vs. 'The meeting was dead dull' (cuộc họp cực kỳ chán, không thể chịu nổi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dead dull'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chán ngắt đến mức không thể chịu đựng được. Không dùng cho những thứ chỉ hơi chán.

Nguồn gốc từ

'Dead' ở đây mang nghĩa 'hoàn toàn, tuyệt đối' (như trong 'dead tired'), kết hợp với 'dull' (chán). Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong văn viết để nhấn mạnh sự buồn tẻ vô cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng 'very dull' nhưng 'dead dull' nhấn mạnh hơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

dead
hoàn toàn, tuyệt đối
adverb
+
dull
chán, nhàm chán
adjective
Từ Điển Anh Việt