curly
quăn, xoănShe has beautiful curly hair.
Cô ấy có mái tóc xoăn đẹp.
có hình dạng xoắn hoặc quăn, thường dùng để miêu tả tóc, lông, hoặc vật thể có hình dạng tương tự
The dog has a curly tail.
Con chó có cái đuôi quăn.
She tied her hair in a curly ponytail.
Cô ấy buộc tóc thành đuôi ngựa xoăn.
Thường dùng để miêu tả tóc xoăn tự nhiên hoặc kiểu tóc được uốn xoăn.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'curly' và 'wavy'
'Curly' chỉ sự xoắn chặt, trong khi 'wavy' chỉ sự gợn sóng nhẹ hơn. Ví dụ: tóc 'curly' xoắn chặt, tóc 'wavy' có sóng nhẹ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'curly' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'curly' để miêu tả vật thể không có hình dạng xoắn (ví dụ: 'curly leaf' không chính xác bằng 'wavy leaf').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'crull', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'kroll' hoặc tiếng Hà Lan 'krul', đều có nghĩa là 'quăn, xoắn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'curly' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh miêu tả ngoại hình (tóc, lông) hoặc vật thể có hình dạng xoắn. Trong lập trình, 'curly brackets' là thuật ngữ chỉ dấu ngoặc nhọn {}.