countryside
vùng nông thônShe grew up in the countryside.
Cô ấy lớn lên ở vùng nông thôn.
Khu vực nông thôn, xa thành phố, thường có cảnh quan thiên nhiên và nông trại.
The countryside is known for its peaceful atmosphere.
Vùng nông thôn nổi tiếng với không khí yên bình.
Thường dùng để mô tả môi trường sống yên tĩnh, không đô thị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chọn từ đồng nghĩa
Trong văn viết, 'rural area' và 'the country' là các lựa chọn thay thế tốt cho 'countryside'.
Quy tắc vàng
Khi mô tả địa điểm
Dùng 'countryside' khi muốn nhấn mạnh không gian mở, thiên nhiên và sự yên bình, tránh dùng trong ngữ cảnh đô thị.
Nguồn gốc từ
Từ 'countryside' xuất phát từ tiếng Anh Middle English 'countrie' (đất nước) + 'side' (bên), nghĩa là phần bên của đất nước, tức khu vực nông thôn.
Ghi chú sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, dùng 'countryside' thay cho 'rural area' để tạo cảm giác thân thiện hơn.