Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. counterpart

counterpart

/ˈkaʊntərpɑːrt/

「counterpart」在Vietnamese中是什麼意思?

bản đối chiếu

The prime minister met with his French counterpart to discuss trade agreements.

Thủ tướng đã gặp gỡ người đồng cấp người Pháp để thảo luận về các hiệp định thương mại.


如何正确使用「counterpart」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

người hoặc vật có chức năng, vai trò tương đương trong một ngữ cảnh cụ thể.

In the negotiation, she played the role of a counterpart to the CEO.

Trong cuộc đàm phán, cô ấy đóng vai trò là người đồng cấp đối với giám đốc điều hành.

The company's counterpart in Germany is expanding rapidly.

Đối tác tương đương của công ty tại Đức đang mở rộng nhanh chóng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, luật pháp hoặc kỹ thuật để chỉ người/vật thay thế tương đương.

Cụm từ kết hợp

counterpart inđối tác/người đồng cấp tạiplay the role of counterpartđóng vai trò là người đồng cấpofficial counterpartngười đồng cấp chính thức

Từ đồng nghĩa

equivalentpeerparallelmatchtwin

Từ trái nghĩa

oppositeantithesis

Mẹo hay

Phân biệt 'counterpart' và 'equivalent'

'Counterpart' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc vai trò trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'đối tác thương mại'), trong khi 'equivalent' nhấn mạnh sự tương đương về giá trị hoặc ý nghĩa (ví dụ: 'bản dịch tương đương').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'counterpart'?

Dùng khi đề cập đến người hoặc vật có chức năng, vai trò hoặc vị trí tương đương trong một ngữ cảnh cụ thể, thường là trong mối quan hệ đối tác hoặc so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'counter' (đối diện) + 'part' (bộ phận), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa 'phần tương ứng'. Từ 'counter' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contredire' (phản đối), từ Latin 'contra' (chống lại).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như ngoại giao, kinh doanh hoặc luật pháp. Không nên nhầm lẫn với 'counterpart' trong nghĩa vật lý (như 'bản sao') trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

counter
đối diện, tương ứng
prefix
+
part
bộ phận, phần
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。