Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. counselor

counselor

/ˈkaʊn.səl.ər/
cố vấn viên

She works as a school counselor helping students with their problems.

Cô ấy làm cố vấn viên học đường, giúp đỡ học sinh giải quyết vấn đề của họ.


trang trọng

Người đưa ra lời khuyên hoặc hỗ trợ về mặt tâm lý, giáo dục, nghề nghiệp hoặc pháp lý.

The career counselor helped me choose the right college major.

Người cố vấn nghề nghiệp đã giúp tôi chọn ngành học đại học phù hợp.

She visited a marriage counselor to work on her relationship.

Cô ấy đã đến gặp một cố vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ của mình.

Có thể là chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể như tâm lý học, giáo dục, luật pháp, hoặc tư vấn nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

school counselorcố vấn học đườngcareer counselorcố vấn nghề nghiệpmarriage counselorcố vấn hôn nhânprofessional counselorcố vấn chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

advisorconsultanttherapistguide

Từ trái nghĩa

clientpatient

Mẹo hay

Phân biệt counselor, consultant, therapist

'Counselor' tập trung vào đưa lời khuyên và hỗ trợ tâm lý, trong khi 'consultant' thường liên quan đến tư vấn chuyên môn trong kinh doanh. 'Therapist' chuyên điều trị các vấn đề tâm lý hoặc thể chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng counselor trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'counselor' khi đề cập đến người cung cấp lời khuyên hoặc hỗ trợ trong các lĩnh vực như giáo dục, hôn nhân, nghề nghiệp, hoặc pháp lý. Không dùng cho những người cung cấp dịch vụ y tế hoặc pháp lý chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'counsel' (lời khuyên) xuất phát từ tiếng Latin 'consilium' (sự bàn bạc, hội nghị). Hậu tố '-or' chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'counselor' thường được dịch là 'cố vấn viên' hoặc 'nhà tư vấn' tùy vào lĩnh vực. Tránh nhầm lẫn với 'lawyer' (luật sư) hoặc 'therapist' (nhà trị liệu tâm lý).

Phân tích từ

counsel
lời khuyên hoặc hỗ trợ
root
+
-or
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。