Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. corner

corner

/ˈkɔːrnər/

「corner」在Vietnamese中是什麼意思?

góc

She sat in the corner of the room.

Cô ấy ngồi ở góc phòng.


如何正确使用「corner」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một phần của không gian hoặc vật thể hình vuông hoặc hình chữ nhật, nơi hai cạnh hoặc mặt gặp nhau ở một góc.

The ball rolled into the corner of the room.

Quả bóng cuộn vào góc phòng.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nhỏ ở một góc.

thông thường

Một khu vực nhỏ hoặc khu vực bị cô lập trong một khu vực lớn hơn.

He found a quiet corner to read his book.

Anh ấy tìm thấy một góc yên tĩnh để đọc sách.

Thường dùng để chỉ một nơi yên tĩnh hoặc một khu vực nhỏ.

thông thường

Một vị trí chiến lược hoặc một khu vực có tầm quan trọng trong một trò chơi hoặc hoạt động.

The team took control of the corner to gain an advantage.

Đội đã kiểm soát góc để giành ưu thế.

Thường dùng trong các trò chơi như bóng đá, bóng rổ, hoặc các trò chơi chiến thuật.

Cụm từ kết hợp

turn the cornerquay gócin the cornerở góccorner of the eyegóc mắt

Từ đồng nghĩa

anglenookrecess

Từ trái nghĩa

centermiddle

Cụm từ liên quan

turn the cornercụm từ
quay góc, cải thiện tình hình
corner of the eyecụm từ
góc mắt, nhìn thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'corner' trong ngữ cảnh vật lý

Từ 'corner' thường dùng để chỉ vị trí vật lý của một vật thể hoặc khu vực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'corner' và 'angle'

'Corner' thường dùng để chỉ một góc trong một không gian, còn 'angle' có thể dùng để chỉ một góc trong hình học hoặc một góc nhìn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'corner' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cornu' (sừng), liên quan đến hình dạng của một góc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'corner' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một vị trí vật lý, một khu vực nhỏ, hoặc một vị trí chiến lược trong một trò chơi.

Phân tích từ

cor
sừng
root
+
-ner
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。