Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. corn

corn

/kɔːrn/
lúa mì

We planted corn in the field this spring.

Chúng tôi đã gieo lúa mì trong ruộng vào mùa xuân này.


trang trọng

Lúa mì, một loại cây trồng chính để sản xuất bột mì và các sản phẩm liên quan.

Corn is a staple food in many countries.

Lúa mì là một loại thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'corn' thường chỉ lúa mì, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ ngô (maize).

thông thường

Ngô (maize), một loại cây trồng phổ biến ở nhiều nước, được dùng làm thức ăn cho người và gia súc.

In the UK, 'corn' can refer to maize.

Ở Anh, 'corn' có thể chỉ ngô (maize).

Tùy theo ngữ cảnh, 'corn' có thể có nghĩa khác nhau.

Cụm từ kết hợp

corn on the cobngô nướngcornfieldruộng lúa mì/ngôcornflakesbánh quy lúa mì

Từ đồng nghĩa

maizewheat

Cụm từ liên quan

cornyadjective
khô khan, không hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'corn' (lúa mì) và 'maize' (ngô).

Nguồn gốc từ

Từ 'corn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'corn', có nghĩa là 'lúa mì'. Nó cũng liên quan đến từ 'corn' trong tiếng Đức 'Korn' và tiếng Hà Lan 'koren'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'corn' thường chỉ lúa mì, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ ngô (maize).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。