Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. console

console

/ˈkɒn.səʊl/
bàn điều khiển

The game console is connected to the TV.

Máy chơi game được kết nối với TV.


thông thường

Máy tính hoặc thiết bị điện tử được sử dụng để chơi game hoặc điều khiển các hệ thống khác.

She bought a new console for her birthday.

Cô ấy mua một máy chơi game mới cho sinh nhật của mình.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí điện tử.

Công nghệ
chuyên ngành

Bàn điều khiển hoặc giao diện người dùng cho các hệ thống máy tính hoặc thiết bị công nghiệp.

The engineer adjusted the settings on the console.

Kỹ sư điều chỉnh các thiết lập trên bàn điều khiển.

Trong lĩnh vực công nghiệp hoặc công nghệ, 'console' có thể chỉ đến giao diện điều khiển.

Công nghệ
chuyên ngành

Bàn điều khiển hoặc giao diện người dùng cho các hệ thống máy tính hoặc thiết bị công nghiệp.

The engineer adjusted the settings on the console.

Kỹ sư điều chỉnh các thiết lập trên bàn điều khiển.

Trong lĩnh vực công nghiệp hoặc công nghệ, 'console' có thể chỉ đến giao diện điều khiển.

Cụm từ kết hợp

game consolemáy chơi gamecontrol consolebàn điều khiển

Từ đồng nghĩa

controllerterminalinterface

Cụm từ liên quan

playstation consolecụm từ
máy chơi game PlayStation
game consolecụm từ
máy chơi game

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'console' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như máy chơi game hoặc bàn điều khiển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consolare' có nghĩa là 'an ủi, hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'console' có thể chỉ đến cả máy chơi game và bàn điều khiển trong các hệ thống công nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。