Looking up...
She consistently arrives on time for work.
Cô ấy luôn luôn đến công việc đúng giờ.
Một cách đều đặn, không thay đổi, hoặc theo một mẫu hoặc tiêu chuẩn nhất quán.
The company consistently delivers high-quality products.
Công ty luôn luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao.
He consistently performs well in exams.
Anh ấy luôn luôn đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc kết quả được duy trì theo một tiêu chuẩn nhất quán.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả sự ổn định và sự nhất quán trong công việc hoặc sản phẩm.
Từ gốc 'consistent' (từ Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' có nghĩa là 'đứng vững, giữ vững').
Thường dùng để mô tả sự ổn định, sự duy trì một tiêu chuẩn hoặc hành vi nhất quán trong thời gian dài.