colorblind mode

/ˈkʌl.ər.blɪnd moʊd/
chế độ nhìn màu

This app has a colorblind mode to help users with visual impairments.

Ứng dụng này có chế độ nhìn màu để giúp người dùng có khuyết tật thị lực.


Công nghệ
chuyên ngành

Chế độ hiển thị được thiết kế để giúp người có khuyết tật thị lực (nhìn màu) dễ dàng phân biệt các màu sắc trên màn hình.

Many modern operating systems include a colorblind mode in their accessibility settings.

Nhiều hệ điều hành hiện đại bao gồm chế độ nhìn màu trong các tùy chọn trợ giúp.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

Cụm từ kết hợp

enable colorblind modebật chế độ nhìn màucolorblind mode settingscài đặt chế độ nhìn màu

Cụm từ liên quan

accessibility featurescụm từ
tính năng trợ giúp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chế độ nhìn màu thường được sử dụng để giúp người có khuyết tật thị lực phân biệt các màu sắc trên màn hình, không phải để thay đổi màu sắc theo sở thích cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'colorblind' (màu mù) và 'mode' (chế độ), bắt nguồn từ nhu cầu cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

Phân tích từ

colorblind
màu mù
root
+
mode
chế độ
root
Từ Điển Anh Việt