colorblind mode
chế độ nhìn màuThis app has a colorblind mode to help users with visual impairments.
Ứng dụng này có chế độ nhìn màu để giúp người dùng có khuyết tật thị lực.
Chế độ hiển thị được thiết kế để giúp người có khuyết tật thị lực (nhìn màu) dễ dàng phân biệt các màu sắc trên màn hình.
Many modern operating systems include a colorblind mode in their accessibility settings.
Nhiều hệ điều hành hiện đại bao gồm chế độ nhìn màu trong các tùy chọn trợ giúp.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chế độ nhìn màu thường được sử dụng để giúp người có khuyết tật thị lực phân biệt các màu sắc trên màn hình, không phải để thay đổi màu sắc theo sở thích cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'colorblind' (màu mù) và 'mode' (chế độ), bắt nguồn từ nhu cầu cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.