Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coalition

coalition

/ˌkoʊəˈlɪʃən/

「coalition」在Vietnamese中是什麼意思?

liên minh

The two parties formed a coalition to pass the new law.

Hai đảng đã thành lập một liên minh để thông qua luật mới.


如何正确使用「coalition」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một liên minh hoặc liên hiệp giữa các nhóm, đảng phái, hoặc quốc gia để đạt được một mục tiêu chung.

The coalition of environmental groups successfully lobbied for stricter regulations.

Liên minh các tổ chức bảo vệ môi trường đã thành công trong việc vận động để có những quy định nghiêm ngặt hơn.

Thường được sử dụng trong chính trị hoặc các hoạt động tập thể.

Cụm từ kết hợp

form a coalitionthành lập một liên minhcoalition governmentchính phủ liên minh

Từ đồng nghĩa

allianceunionfederationconfederation

Từ trái nghĩa

divisionseparationconflict

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'coalition' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các nhóm có mục tiêu chung, đặc biệt trong chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'coalitio', có nghĩa là 'hợp nhất' hoặc 'liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

coal
than
root
+
ition
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。