classical

/ˈklæsɪkəl/
cổ điển

She loves classical music.

Cô ấy thích âm nhạc cổ điển.


trang trọng

Thuộc về thời cổ đại hoặc có phong cách truyền thống, đặc biệt là trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc.

The concert featured classical pieces by Beethoven.

Buổi hòa nhạc đã trình bày những tác phẩm cổ điển của Beethoven.

Thường dùng để mô tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ thời cổ đại hoặc theo phong cách truyền thống.

trang trọng

Có tính chất truyền thống hoặc không thay đổi, đặc biệt trong triết học hoặc khoa học.

His approach to the problem was classical.

Phương pháp của anh ấy đối với vấn đề đó là cổ điển.

Trong triết học, 'classical' có thể đề cập đến các lý thuyết hoặc phương pháp truyền thống.

Cụm từ kết hợp

classical musicâm nhạc cổ điểnclassical architecturekiến trúc cổ điểnclassical educationgiáo dục cổ điển

Cụm từ liên quan

classical conditioningcụm từ
điều kiện hóa cổ điển
classical physicscụm từ
vật lý cổ điển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Khi nói về âm nhạc, 'classical' thường đề cập đến âm nhạc cổ điển, chứ không phải là nhạc hiện đại.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'classic'

'Classical' thường liên quan đến thời cổ đại hoặc phong cách truyền thống, còn 'classic' có thể dùng để mô tả một tác phẩm hay hoặc không thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về một lớp hoặc hạng' (classis). Ban đầu dùng để chỉ các tác phẩm văn học của La Mã cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'classical' thường dùng để mô tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ thời cổ đại hoặc theo phong cách truyền thống. Trong triết học, nó có thể đề cập đến các lý thuyết hoặc phương pháp truyền thống.

Phân tích từ

classic
có tính chất truyền thống hoặc không thay đổi
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt