Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. classic

classic

/ˈklæsɪk/
cổ điển

This is a classic novel that everyone should read.

Đây là một cuốn tiểu thuyết cổ điển mà mọi người nên đọc.


chung

Được coi là một tiêu chuẩn hoặc mẫu mực vì chất lượng, phong cách hoặc ảnh hưởng lớn.

The film is considered a classic of modern cinema.

Phim này được coi là một tác phẩm cổ điển của điện ảnh hiện đại.

Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc các sản phẩm văn hóa có giá trị lâu dài.

trang trọng

Thuộc về thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học.

She studied classic Greek philosophy at university.

Cô ấy học triết học Hy Lạp cổ điển tại đại học.

Dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển (khoảng thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên).

Cụm từ kết hợp

classic exampleví dụ cổ điểnclassic carxe cổ điểnclassic noveltiểu thuyết cổ điển

Từ đồng nghĩa

timelesstraditionalstandardcanonical

Từ trái nghĩa

moderncontemporaryinnovative

Cụm từ liên quan

classic mistakecụm từ
lỗi thường gặp
classic rockcụm từ
âm nhạc rock cổ điển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc âm nhạc có giá trị lâu dài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'classic' và 'classical'

'Classic' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài, còn 'classical' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong âm nhạc và kiến trúc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'classic' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về một lớp' hoặc 'đẳng cấp'. Ban đầu dùng để chỉ tác phẩm văn học của các tác giả La Mã và Hy Lạp cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài và được công nhận rộng rãi. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển.

Phân tích từ

class
lớp, hạng
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。