Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. civil

civil

/ˈsɪvəl/
thuộc về công dân, dân sự

The civil rights movement fought for equality.

Phong trào quyền dân sự đã đấu tranh cho sự bình đẳng.


trang trọng

Thuộc về công dân, dân sự, không liên quan đến quân sự.

Civil law deals with disputes between individuals.

Luật dân sự xử lý các tranh chấp giữa các cá nhân.

Thường dùng để phân biệt với các vấn đề quân sự.

thông thường

Lịch sự, lịch thiệp, có văn hóa.

She was always civil to her colleagues.

Cô ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp của mình.

Dùng để mô tả thái độ lịch sự trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

civil rightsquyền dân sựcivil warnội chiếncivil societyxã hội dân sự

Từ đồng nghĩa

civicpolitecourteous

Từ trái nghĩa

militaryrudeuncivil

Cụm từ liên quan

civil disobediencecụm từ
sự vi phạm pháp luật một cách có chủ ý để phản đối chính sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa 'civil' (dân sự) và 'civic' (công dân).

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

'Civil' không liên quan đến 'civilization' (văn minh) trong nhiều ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'civis' (công dân), bắt nguồn từ 'civitas' (đô thị, xã hội).

Ghi chú sử dụng

Từ 'civil' thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến công dân hoặc thái độ lịch sự.

Phân tích từ

civ
công dân
root
+
-il
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。