Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. charter

charter

/ˈtʃɑːrtər/
hợp đồng hoặc tài liệu quy định quyền lợi

The company signed a charter to establish its legal rights.

Công ty đã ký một bản hợp đồng để xác lập quyền lợi pháp lý của mình.


Luật
trang trọng

Một tài liệu pháp lý quy định quyền lợi, nghĩa vụ hoặc quy tắc của một tổ chức hoặc cá nhân.

The city's charter outlines the powers of the mayor and council.

Bản hiến chương của thành phố quy định quyền hạn của thị trưởng và hội đồng.

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một hợp đồng hoặc tài liệu quy định các điều khoản và điều kiện của một dịch vụ hoặc giao dịch.

The airline's charter includes terms for flight cancellations.

Hợp đồng của hãng hàng không bao gồm các điều khoản về việc hủy chuyến bay.

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

charter flightchuyến bay thuê riêngcity charterhiến chương thành phốcharter schooltrường học tự do

Từ đồng nghĩa

constitutioncontractagreementdeed

Từ trái nghĩa

unwritteninformalverbal

Cụm từ liên quan

charter membercụm từ
thành viên sáng lập
charter a planeđộng từ cụm
thuê một máy bay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'charter' và 'contract'

'Charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh, trong khi 'contract' có thể được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng lao động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'charter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charte', có nghĩa là 'tài liệu pháp lý'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.

Phân tích từ

charter
tài liệu pháp lý
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。