Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. case

case

/keɪs/
vụ việc, trường hợp

This is a special case.

Đây là một trường hợp đặc biệt.


chung

Một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, thường được xem xét hoặc thảo luận.

The doctor examined the case carefully.

Bác sĩ đã xem xét vụ việc kỹ lưỡng.

Thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể cần được phân tích hoặc giải quyết.

Luật
trang trọng

Một kiện hoặc vụ án trong lĩnh vực pháp lý.

The lawyer prepared the case for trial.

Luật sư đã chuẩn bị vụ án để đưa ra tòa án.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'case' thường đề cập đến một vụ án hoặc một vụ việc pháp lý.

chung

Một hộp hoặc vỏ bảo vệ cho một vật dụng.

She put the phone in its case.

Cô ấy đã đặt điện thoại vào vỏ bảo vệ.

Thường dùng để chỉ một vật dụng dùng để bảo vệ hoặc chứa đựng.

Cụm từ kết hợp

in casetrong trường hợpcase studybài nghiên cứu trường hợpmake a case forđưa ra lý do cho

Từ đồng nghĩa

situationinstancematteraffairevent

Từ trái nghĩa

generalnormalusual

Cụm từ liên quan

in case ofcụm từ
nếu xảy ra
what's the casecụm từ
tình huống ra sao

Mẹo hay

Sử dụng 'case' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về pháp lý, 'case' thường đề cập đến một vụ án hoặc một vụ việc pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'case' và 'situation'

'Case' thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể cần được phân tích hoặc giải quyết, trong khi 'situation' có nghĩa rộng hơn và có thể đề cập đến bất kỳ tình huống nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'casus', có nghĩa là 'sự rơi xuống' hoặc 'sự xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'case' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể, một vụ án pháp lý, hoặc một vật dụng dùng để bảo vệ.

Phân tích từ

cas
sự rơi xuống
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。