career background

/kəˈrɪər ˈbækɡraʊnd/
quá khứ nghề nghiệp

She has an impressive career background in marketing.

Cô ấy có một quá khứ nghề nghiệp ấn tượng trong lĩnh vực marketing.


Kinh doanh
trang trọng

Lịch sử và kinh nghiệm làm việc của một người trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

His career background in finance made him a strong candidate for the position.

Quá khứ nghề nghiệp của anh ấy trong lĩnh vực tài chính đã làm cho anh ấy trở thành một ứng viên mạnh mẽ cho vị trí đó.

Thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn việc làm hoặc hồ sơ xin việc.

Cụm từ kết hợp

career background checkkiểm tra quá khứ nghề nghiệprelevant career backgroundquá khứ nghề nghiệp liên quan

Cụm từ liên quan

work experiencecụm từ
kinh nghiệm làm việc
professional historycụm từ
lịch sử nghề nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong hồ sơ xin việc

Khi viết hồ sơ xin việc, hãy mô tả rõ ràng và ngắn gọn về quá khứ nghề nghiệp của bạn để làm ấn tượng với nhà tuyển dụng.

Quy tắc vàng

Đừng quên các chi tiết quan trọng

Khi trình bày quá khứ nghề nghiệp, hãy nhấn mạnh vào những kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến vị trí bạn đang ứng tuyển.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'career' (nghề nghiệp) và 'background' (quá khứ, bối cảnh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm, hồ sơ xin việc hoặc đánh giá năng lực.

Phân tích từ

career
nghề nghiệp
root
+
background
quá khứ, bối cảnh
root
Từ Điển Anh Việt