can't stop
không thể ngừngI can't stop listening to this song.
Tôi không thể ngừng nghe bài hát này.
Không thể dừng lại hoặc ngừng một hành động nào đó, thường do sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.
She can't stop laughing at the funny video.
Cô ấy không thể ngừng cười với video hài hước đó.
I can't stop eating these chips—they're so addictive!
Tôi không thể ngừng ăn những tép này—chúng quá gây nghiện!
Thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn hoặc sự phụ thuộc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'stop' (dừng), biểu thị sự không thể dừng lại một hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.