can't stop

/kænt stɒp/
không thể ngừng

I can't stop listening to this song.

Tôi không thể ngừng nghe bài hát này.


thông thường

Không thể dừng lại hoặc ngừng một hành động nào đó, thường do sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.

She can't stop laughing at the funny video.

Cô ấy không thể ngừng cười với video hài hước đó.

I can't stop eating these chips—they're so addictive!

Tôi không thể ngừng ăn những tép này—chúng quá gây nghiện!

Thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

can't stop thinking aboutkhông thể ngừng nghĩ vềcan't stop lovingkhông thể ngừng yêu

Cụm từ liên quan

can't get enoughcụm từ
không thể đủ
can't live withoutcụm từ
không thể sống mà không có

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn hoặc sự phụ thuộc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'stop' (dừng), biểu thị sự không thể dừng lại một hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
stop
dừng
verb
Từ Điển Anh Việt