Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can resist

can resist

/kæn rɪˈzɪst/
có thể chống lại

Some people can resist the temptation of junk food.

Một số người có thể chống lại sự cám dỗ của đồ ăn vặt.


neutral

có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó

She couldn't resist the urge to check her phone.

Cô ấy không thể chống lại sự thôi thúc kiểm tra điện thoại.

Plants can resist harsh weather conditions.

Thực vật có thể chống chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Thường dùng để diễn tả khả năng chống lại sự cám dỗ, áp lực, hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

resist temptationchống lại sự cám dỗresist changechống lại sự thay đổiresist pressurechống lại áp lực

Từ đồng nghĩa

withstandopposedefyendure

Từ trái nghĩa

succumbyieldgive in

Cụm từ liên quan

cannot resistcụm từ
không thể chống lại

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'resist' và 'withstand'

'Resist' thường nhấn mạnh sự chống lại sự cám dỗ, áp lực tinh thần, trong khi 'withstand' nhấn mạnh khả năng chịu đựng điều kiện vật lý hoặc khắc nghiệt (e.g., 'The building can withstand earthquakes').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'can resist' trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'cannot resist' thường thể hiện sự yếu đuối trước sự cám dỗ (e.g., 'I cannot resist chocolate').

Nguồn gốc từ

Từ 'resist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere' (chống lại), gồm 're-' (lại) + 'sistere' (đứng). 'Can' là động từ khiếm khuyết chỉ khả năng.

Ghi chú sử dụng

'Can resist' thường đi kèm với danh từ chỉ sự cám dỗ, áp lực, hoặc điều kiện tiêu cực. Trong tiếng Việt, 'chống lại' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (chống lại sự cám dỗ), trong khi 'chịu đựng' có thể dùng cho điều kiện khắc nghiệt.

Phân tích từ

can
có thể (chỉ khả năng)
modal verb
+
resist
chống lại, chống cự
verb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。