Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broadcast

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/
phát sóng

The news will be broadcast live at 8 PM.

Tin tức sẽ được phát sóng trực tiếp lúc 8 giờ tối.


trang trọng

Phát sóng thông tin, chương trình qua sóng radio, truyền hình hoặc internet.

The radio station broadcasts music 24/7.

Trạm phát thanh phát nhạc 24/7.

Thường dùng với truyền thông đại chúng.

thông thường

Truyền bá thông tin rộng rãi cho nhiều người biết.

The company broadcast its new policy to all employees.

Công ty đã truyền bá chính sách mới cho tất cả nhân viên.

Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc thông báo công khai.

Cụm từ kết hợp

broadcast livephát sóng trực tiếpbroadcast newsphát sóng tin tứcbroadcast stationtrạm phát sóng

Từ đồng nghĩa

transmitairdisseminate

Từ trái nghĩa

withholdsuppress

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
trở nên phổ biến nhanh chóng trên internet

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Broadcast' thường dùng trong truyền thông, không dùng cho việc truyền thông cá nhân.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể là động từ (phát sóng) hoặc danh từ (chương trình phát sóng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'broad' (rộng) và 'cast' (phát ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'phát sóng' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

broad
rộng
root
+
cast
phát ra
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。