Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boulder

boulder

/ˈbaʊldər/
tảng đá lớn

The hikers climbed over a massive boulder on their trail.

Những người leo núi đã leo qua một tảng đá lớn trên con đường của họ.


chung

Một khối đá lớn, thường có hình dạng tròn hoặc không đều, thường được tìm thấy trong núi hoặc vùng hoang dã.

We saw a giant boulder blocking the path.

Chúng tôi thấy một tảng đá khổng lồ chắn đường.

Thường được sử dụng để mô tả các khối đá tự nhiên lớn.

Cụm từ kết hợp

climb a boulderleo một tảng đámove a boulderdi chuyển một tảng đá

Từ đồng nghĩa

rockstonerock formation

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh leo núi

Từ 'boulder' thường được sử dụng để mô tả các khối đá lớn trong leo núi hoặc hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'boulder' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bulder', có liên quan đến tiếng Đức 'Bulderstein' (đá lớn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi, địa chất hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。