Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boom

boom

/bum/
sự nổ lớn

The explosion caused a huge boom.

Vụ nổ đã gây ra một tiếng nổ lớn.


thông thường

Tiếng nổ lớn, tiếng vang to.

The fireworks created a loud boom.

Pháo hoa đã tạo ra một tiếng nổ to.

Thường dùng để mô tả tiếng nổ to hoặc tiếng vang.

Kinh doanh
thông thường

Sự tăng trưởng nhanh chóng, sự bùng nổ.

The tech industry experienced a boom in the 1990s.

Ngành công nghệ đã trải qua một thời kỳ bùng nổ vào những năm 1990.

Dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng trong kinh tế hoặc ngành công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

boom and bustsự bùng nổ và suy thoáiboom townthành phố bùng nổ

Từ đồng nghĩa

explosionblastsurgegrowth

Từ trái nghĩa

bustdeclinerecession

Cụm từ liên quan

boom and bustcụm từ
sự bùng nổ và suy thoái
boom towncụm từ
thành phố bùng nổ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'boom' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'boem' (tiếng vang to).

Ghi chú sử dụng

Từ 'boom' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。