blame

/bleɪm/
trách nhiệm

She blamed her brother for breaking the vase.

Cô ấy trách anh trai mình vì đã vỡ chậu hoa.


thông thường

Nói rằng ai đó là người gây ra một sự việc xấu hoặc lỗi lầm.

The manager blamed the team for the project's failure.

Giám đốc trách trách nhiệm nhóm vì sự thất bại của dự án.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ ra người gây ra vấn đề.

Luật
trang trọng

Gán trách nhiệm cho một sự việc xấu hoặc lỗi lầm.

The court blamed the company for the environmental damage.

Tòa án trách nhiệm công ty vì sự hư hại môi trường.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'blame' có thể được sử dụng để chỉ ra trách nhiệm pháp lý.

Cụm từ kết hợp

blame someone fortrách trách nhiệm ai vìblame it ontrách trách nhiệm chotake the blamechịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blame gamecụm từ
trò chơi trách nhiệm
blame it on someonecụm từ
trách trách nhiệm cho ai

Mẹo hay

Sử dụng 'blame' trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'blame' thường được sử dụng để chỉ ra người gây ra vấn đề trong các tình huống xã hội. Ví dụ: 'She blamed her brother for breaking the vase.'

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'blame' trong các tình huống chuyên nghiệp

Trong các tình huống chuyên nghiệp, hãy sử dụng từ 'responsible' hoặc 'accountable' thay vì 'blame' để tránh gây ra cảm giác tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blame' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'blamer', có nghĩa là 'đánh giá, phán xét'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blame' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ ra người gây ra vấn đề. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể được sử dụng để chỉ ra trách nhiệm pháp lý.

Phân tích từ

blame
trách trách nhiệm
root
Từ Điển Anh Việt